thoát tục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thoát khỏi những điều tầm thường, phàm tục của cuộc sống thế gian: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất vượt lên trên những ham muốn, lo toan vật chất và những thói tục thông thường.
- Có tính chất thanh cao, siêu việt, không vướng bận trần tục: Thường dùng để miêu tả tâm hồn, lối sống hoặc cảnh vật mang vẻ đẹp thanh thoát, xa rời thế tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tâm hồn ông ấy thật thoát tục, chẳng màng đến danh lợi.
- Ngôi chùa nằm trên núi cao, không khí thật yên tĩnh và thoát tục.
- Bức tranh vẽ cảnh mây núi mang một vẻ đẹp thoát tục.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống một cuộc đời thoát tục": Chỉ lối sống ẩn dật, xa lánh chốn phồn hoa đô hội, không bon chen danh lợi.
- Sau bao năm tháng bon chen, cụ quyết định về quê sống một cuộc đời thoát tục.
"Vẻ đẹp thoát tục": Dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh khiết, nhẹ nhàng, tạo cảm giác như không thuộc về thế giới trần tục này.
- Giọng hát của cô ấy có một vẻ đẹp thoát tục, làm lòng người thanh thản.
Biến thể và từ gần giống
- Thoát trần (tính từ): Cùng nghĩa với "thoát tục", chỉ sự thoát khỏi những hệ lụy trần gian.
- Siêu thoát (tính từ): Vượt lên trên, có tính chất cao hơn, vĩ đại hơn những điều tầm thường.
- Phàm tục (tính từ): Trái nghĩa, chỉ những gì tầm thường, thuộc về thế gian đầy ham muốn.
Từ đồng nghĩa
- Thanh cao: Trong sáng và cao quý (thường chỉ phẩm chất đạo đức).
- Siêu việt: Vượt lên trên mức bình thường.
- Ẩn dật: Sống ẩn mình, xa lánh xã hội (thường chỉ hành động).
Thành ngữ liên quan
- "Thoát vòng trần tục": Thoát khỏi vòng xoáy của cuộc sống thế tục đầy ràng buộc và phiền não.
- Ước nguyện của nhà sư là được thoát vòng trần tục, tìm đến cõi niết bàn.
- Nh. Thoát trần.